| STT | Sản phẩm pallet nhựa | Thông số kĩ thuật |
| 1 |
Pallet Nhựa PL1150 Xanh Tái |
– Kích thước: 1100x1100x150(mm)
– Trọng lượng: 12kg ± 0,5kg – Tải trọng tĩnh (kg): 2000kg – Tải trọng động (kg): 700kg |
| 2 |
Pallet nhựa PL1150 Xanh zin |
– Kích thước: 1100x1100x150(mm)
– Trọng lượng: 12kg ± 0,5kg – Tải trọng tĩnh (kg): 3000kg – Tải trọng động (kg): 1000kg |
| 3 |
Pallet nhựa PL1150 Đen |
– Kích thước: 1100x1100x150(mm)
– Trọng lượng: 12kg ± 0,5kg – Tải trọng tĩnh (kg): 1500kg – Tải trọng động (kg): 500kg |
| 4 |
Pallet nhựa PL1125 Xanh |
– Kích thước: 1100x1100x125(mm)
– Trọng lượng: 7kg ± 0,5kg – Tải trọng tĩnh (kg): 1500kg – Tải trọng động (kg): 500kg |
| 5 |
Pallet nhựa PL1125 Đen |
– Kích thước: 1100x1100x125(mm)
– Trọng lượng: 7kg ± 0,5kg – Tải trọng tĩnh (kg): 1500kg – Tải trọng động (kg): 500kg |
| 6 | ![]() |
– Kích Thước: 1200x1000x150
– Tải trọng động: 1000 kg – Tải trọng tĩnh: 4000 kg – Trọng lượng 14.4kg±0,4 |
| 7 |
Pallet nhựa PL11 Xanh tái |
– Kích Thước: 1200x1000x150
– Tải trọng động: 1000 kg – Tải trọng tĩnh: 3500 kg – Trọng lượng: 14.4kg ± 0,4 |
| 8 |
Pallet nhựa PL11 Đen |
– Kích Thước: 1200x1000x150
– Tải trọng động: 800 kg – Tải trọng tĩnh: 3200 kg – Trọng lượng: 14.4kg ± 0,4 |
| 9 |
Pallet nhựa PL10 Xanh tái |
– Kích thước: 1200 x 1000 x 150 (mm)
– Trọng lượng (+/- 0.5 kg): 18.6kg – Tải trọng tĩnh (kg): 5000 kg – Tải trọng động(kg): 2400kg |
| 10 |
Pallet nhựa PL10 Xanh zin |
– Kích thước: 1200 x 1000 x 150 (mm)
– Trọng lượng (+/- 0.5 kg): 18.6kg – Tải trọng tĩnh (kg): 5000 kg – Tải trọng động(kg): 2400kg |
| 11 |
Pallet nhựa PL08 Xanh zin |
– Kích thước: 1200x1000x145
– Tải trọng động 1000 kg – Tải trọng tĩnh 2800 kg – Trọng lượng 10kg ± 0.2 |
| 12 |
Pallet nhựa PL08 Xanh tái |
– Kích thước: 1200x1000x150mm
– Tải trọng động 800 kg – Tải trọng tĩnh 2500 kg – Trọng lượng 10kg ± 2 |
| 13 |
Pallet PL08 Đen |
– Kích thước: 1200x1000x145
– Tải trọng động: 500kg – Tải trọng tĩnh: 1600kg – Trọng lượng: 10kg ± 0.2 |
| 14 |
Pallet nhựa PL04 Xanh |
– Kích thước: 1200x1000x150(mm)
– Trọng lượng: 17.5kg – Tải trọng tĩnh (kg): 4000kg – Tải trọng động (kg): 1000kg |
| 15 |
Pallet Nhựa PL04 Đen |
– Kích thước: 1200x1000x150(mm)
– Trọng lượng: 17.5kg – Tải trọng tĩnh (kg): 4000kg – Tải trọng động (kg): 1000kg |
| 16 |
Pallet Chân Cốc Xanh Zin |
– Kích thước: 1200x1000x150(mm)
– Trọng lượng: 7kg ± 0,5kg – Tải trọng tĩnh (kg): 1000kg – Tải trọng động (kg): 600kg |
| 17 |
Pallet Chân Cốc Xanh Tái |
– Kích thước: 1200x1000x150(mm)
– Trọng lượng: 7kg ± 0,5kg – Tải trọng tĩnh (kg): 1000kg – Tải trọng động (kg): 600kg |
| 18 |
Pallet Chân Cốc Đen |
– Kích thước: 1200x1000x140(mm)
– Trọng lượng: 7kg ± 0,5kg – Tải trọng tĩnh (kg): 1000kg – Tải trọng động (kg): 600kg |

