Pallet nhựa là gì? Cách chọn pallet nhựa đúng kích thước, tải trọng và nhu cầu sử dụng

Mở bài

Pallet nhựa là tấm kê hàng bằng nhựa, dùng để đặt hàng hóa lên trên rồi di chuyển bằng xe nâng hoặc xe nâng tay. Nhờ có pallet nhựa, hàng hóa được kê cách mặt đất, tránh ẩm mốc và dễ dàng bốc xếp trong kho. Ngày nay, pallet nhựa xuất hiện trong hầu hết nhà máy, kho bãi, siêu thị và trung tâm logistics.

Bài viết này giúp bạn hiểu đúng về pallet nhựa và chọn đúng mẫu ngay từ đầu. Bạn sẽ biết các kích thước phổ biến, cách đọc tải trọng và cách chọn mẫu theo nhu cầu thực tế. Mọi thông số trong bài đều lấy theo catalog chính thức của MTX Pallet.

1. Pallet nhựa là gì?

Pallet nhựa là một cấu trúc phẳng, thường có chân hoặc gờ đỡ phía dưới để càng xe nâng luồn vào. Hầu hết pallet nhựa của MTX Pallet được sản xuất bằng công nghệ ép phun nguyên khối, từ nhựa HDPE hoặc PP nguyên sinh. Nhờ đó, pallet có độ bền ổn định, chịu va đập tốt và không bị mối mọt như pallet gỗ.

Một điểm khác biệt quan trọng là khả năng nâng 4 hướng. Pallet nhựa MTX Pallet cho phép xe nâng tiếp cận từ cả 4 phía, trừ một số mẫu đặc thù. Nhờ vậy, việc xoay trở pallet trong kho hẹp trở nên thuận tiện hơn nhiều.

Ngoài ra, pallet nhựa còn dễ vệ sinh, không thấm nước và không cần hun trùng như pallet gỗ. Đây là lý do nhiều kho thực phẩm, kho dược phẩm và kho lạnh ưu tiên dùng pallet nhựa.

2. Các kích thước pallet nhựa phổ biến của MTX Pallet

2.1. Pallet nhựa 1100x1100mm

Nhóm 1100x1100mm phù hợp với kiện hàng vuông và kho dùng pallet kích thước này từ trước. Các mẫu chính gồm:

  • PL1125 màu đen: 1100x1100x125mm, khoảng 7,5kg, tải động 0,5 tấn, tải tĩnh 1,5 tấn, dùng được trên kệ selective.
  • PL1125L2 màu xanh: cùng kích thước và khối lượng, tải động 0,5 tấn, tải tĩnh 1,6 tấn, dùng được trên kệ selective.
  • Mẫu 1120 màu đen: 1100x1100x120mm, khoảng 7kg, tải động 0,5 tấn, tải tĩnh 1,5 tấn, dùng được trên kệ selective.
  • PL1150 màu đen: 1100x1100x150mm, khoảng 12kg, tải động 0,5 tấn, tải tĩnh 1,5 tấn, dùng được trên kệ selective.
  • PL1150L1 màu xanh: cùng kích thước và khối lượng, tải động 1,5 tấn, tải tĩnh 3,0 tấn, dùng được trên kệ selective. Đây là mẫu khỏe nhất trong nhóm 1100x1100mm.
  • PL1150L2 màu xanh: cùng kích thước và khối lượng, tải động 1,0 tấn, tải tĩnh 2,5 tấn, dùng được trên kệ selective.

Một lưu ý đáng nhớ là PL1150L1 chịu tải cao hơn PL1150L2 dù cùng kích thước và khối lượng. Vì vậy, bạn không nên chỉ nhìn kích thước khi chọn pallet nhựa. Bạn cần đối chiếu cả tải trọng của từng mẫu cụ thể.

2.2. Pallet nhựa 1200x1000mm

Nhóm 1200x1000mm là nhóm đa dạng nhất của MTX Pallet, với nhiều mức tải và mức giá khác nhau. Bạn có thể đọc bài so sánh chi tiết các mẫu 1200×1000 để chọn đúng mẫu cho kho của mình.

Các mẫu chân cốc gồm:

  • Cốc L1 màu xanh: 1200x1000x140mm, 7kg, tải động 0,7 tấn, tải tĩnh 1,8 tấn, không khuyến nghị đặt lên kệ.
  • Cốc L2 màu xanh: cùng kích thước và khối lượng, tải động 0,7 tấn, tải tĩnh 1,2 tấn, không khuyến nghị đặt lên kệ.
  • Cốc L2 màu đen: cùng kích thước và khối lượng, tải động 0,5 tấn, tải tĩnh 1,0 tấn, không khuyến nghị đặt lên kệ.

Các mẫu PL08 đều dùng được trên kệ selective:

  • PL08HDPE màu xanh: 1200x1000x145mm, khoảng 10kg, tải động 1,0 tấn, tải tĩnh 3,0 tấn.
  • PL08L2 màu xanh: cùng kích thước, 10kg, tải động 1,0 tấn, tải tĩnh 2,5 tấn.
  • PL08Đen: cùng kích thước, 10kg, tải động 0,5 tấn, tải tĩnh 1,6 tấn.

Các mẫu tải nặng nhưng không khuyến nghị đặt lên kệ gồm:

  • PL10L1 màu xanh: 1200x1000x150mm, khoảng 15kg, tải động 2,0 tấn, tải tĩnh 4,0 tấn.
  • PL10 L2 màu xanh: cùng kích thước, khoảng 18kg, tải động 2,0 tấn, tải tĩnh 4,5 tấn.
  • PL11L2 màu xanh: cùng kích thước, khoảng 14kg, tải động 1,5 tấn, tải tĩnh 3,5 tấn.
  • PL11 đen: cùng kích thước, khoảng 14kg, tải động 1,0 tấn, tải tĩnh 3,2 tấn.

Riêng mẫu PLLT L1 lõi thép là lựa chọn cho kho cần vừa tải nặng vừa lên kệ. Mẫu này nặng 18,6kg, tải động 2,4 tấn, tải tĩnh 5,0 tấn, dùng được trên kệ selective và có 6 thanh thép gia cường cùng 26 núm chống trượt.

2.3. Pallet nhựa 1300x1100mm

Nhóm 1300x1100mm chỉ có một dòng mẫu chính là PL113, gồm PL113L2 màu xanh và PL113 màu đen với cùng thông số: 1300x1100x150mm, 15kg, tải động 1,8 tấn, tải tĩnh 4,0 tấn, dùng được trên kệ selective. Đây là mẫu phù hợp khi kiện hàng của bạn lớn, nặng khoảng 1,2 đến 1,5 tấn mỗi pallet và cần di chuyển thường xuyên bằng xe nâng.

3. Cách đọc tải trọng pallet nhựa

Tải trọng là thông số dễ hiểu sai nhất khi mua pallet nhựa. Mỗi pallet nhựa có 3 loại tải trọng khác nhau. Bạn có thể đọc hướng dẫn chi tiết về 3 loại tải trọng này trong bài viết chuyên sâu của MTX Pallet.

Nguyên tắc cần nhớ rất đơn giản. Tải trọng tĩnh là tải khi pallet đặt yên trên sàn phẳng. Đây thường là con số lớn nhất. Tải trọng động là tải khi xe nâng nâng và di chuyển pallet. Con số này luôn thấp hơn tải tĩnh. Tải trọng trên kệ là tải khi pallet đặt lên giá kệ, chỉ được đỡ ở hai cạnh. Đây thường là con số thấp nhất.

Vì vậy, bạn tuyệt đối không lấy tải tĩnh để nâng hàng. Bạn cũng không lấy tải tĩnh hay tải động để áp cho giá kệ. Sai lầm này có thể làm pallet võng, nứt và gây mất an toàn lao động.

4. Chọn pallet nhựa theo nhu cầu sử dụng

4.1. Chỉ đặt hàng trên sàn, ít di chuyển

Nếu pallet chủ yếu nằm yên trên sàn, bạn có thể chọn mẫu nhẹ và kinh tế hơn. Ví dụ, kiện hàng dưới 800kg mỗi pallet có thể xét PL1150L2 trong nhóm 1100x1100mm. Tuy nhiên, bạn vẫn cần xếp hàng đều và không vượt tải tĩnh của mẫu đã chọn.

4.2. Di chuyển thường xuyên bằng xe nâng

Nếu xe nâng di chuyển pallet mỗi ngày, tải trọng động mới là căn cứ đúng. Bạn nên chọn tải động cao hơn tải thực tế từ 20 đến 30 phần trăm. Nhờ biên an toàn này, pallet vẫn chịu được khi hàng xếp chưa đều hoặc khi xe nâng phanh gấp.

4.3. Đặt pallet lên giá kệ selective

Nếu kho dùng giá kệ, bạn chỉ nên chọn mẫu được xác nhận dùng được trên kệ. Trong catalog của MTX Pallet, các mẫu phù hợp gồm PL1125, PL1150, PL08HDPE, PL08L2, PL113L2 và PLLT L1 lõi thép. Với nhu cầu lên kệ tải nặng, PLLT L1 lõi thép là lựa chọn đáng cân nhắc nhất nhờ 6 thanh thép gia cường.

4.4. Kho cần độ bền ổn định lâu dài

Nếu pallet dùng lâu dài và tải nặng, bạn nên ưu tiên nhựa HDPE nguyên sinh thay vì nhựa tái chế. Nhựa nguyên sinh cho độ bền và khả năng chịu tải ổn định hơn theo thời gian. Đây cũng là điểm khác biệt lớn nhất giữa pallet nhựa nguyên sinh và pallet nhựa tái chế khi mua số lượng lớn.

5. Những sai lầm thường gặp khi mua pallet nhựa

Sai lầm thứ nhất là chỉ nhìn con số tải lớn nhất trên bảng báo giá. Con số đó thường là tải tĩnh, không phải tải khi nâng hàng hay tải trên kệ.

Sai lầm thứ hai là chọn pallet theo giá rẻ mà bỏ qua tải trọng thực tế. Pallet rẻ nhưng không đủ tải sẽ nứt sớm. Chi phí thay pallet mới và xử lý hàng hỏng thường cao hơn nhiều so với khoản tiết kiệm ban đầu.

Sai lầm thứ ba là đặt pallet thường lên giá kệ mà không kiểm tra khả năng lên kệ của mẫu đó. Pallet sẽ võng dần ở giữa và có nguy cơ rơi hàng từ trên cao.

Sai lầm thứ tư là xếp hàng dồn một góc hoặc vượt tải. Tổng khối lượng có thể chưa vượt thông số, nhưng pallet vẫn nứt tại điểm chịu lực lớn nhất.

6. Câu hỏi thường gặp về pallet nhựa

Pallet nhựa có dùng được trên kệ không?
Tùy mẫu. Một số mẫu được xác nhận dùng được trên kệ selective, một số mẫu thì không khuyến nghị. Bạn cần kiểm tra từng mẫu cụ thể trước khi đặt lên kệ.

Nên chọn pallet nhựa 1100x1100mm hay 1200x1000mm?
Bạn nên chọn theo kích thước kiện hàng và hệ thống kệ, xe nâng đang dùng. Kiện hàng vuông thường hợp với 1100x1100mm. Kho cần nhiều lựa chọn tải trọng sẽ hợp với nhóm 1200x1000mm hơn.

Pallet nhựa màu đen có phải luôn là nhựa tái chế không?
Không phải lúc nào cũng vậy. Màu sắc không quyết định chất liệu. Bạn cần hỏi rõ nhà sản xuất về chất liệu HDPE nguyên sinh hay nhựa tái chế của từng mẫu cụ thể.

Pallet nhựa có bền hơn pallet gỗ không?
Pallet nhựa không bị mối mọt, không thấm nước và dễ vệ sinh hơn pallet gỗ. Tuy nhiên, độ bền thực tế vẫn phụ thuộc vào chất liệu, tải trọng sử dụng và cách bảo quản.

Kết luận

Chọn pallet nhựa đúng không khó. Bạn chỉ cần làm đúng 3 bước. Bước thứ nhất, xác định kích thước kiện hàng và nhóm pallet phù hợp. Bước thứ hai, đối chiếu tải trọng động, tải trọng tĩnh và khả năng lên kệ với cách dùng thực tế. Bước thứ ba, chọn chất liệu HDPE nguyên sinh khi cần độ bền ổn định lâu dài.

Nếu bạn chưa chắc về mẫu pallet phù hợp, hãy liên hệ MTX Pallet. Hãy gửi các thông tin sau cho Môi Trường Xanh. Thông tin thứ nhất: khối lượng một kiện hàng. Thông tin thứ hai: kích thước kiện hàng. Thông tin thứ ba: có dùng xe nâng và giá kệ hay không. Đội ngũ kỹ thuật sẽ tư vấn đúng mẫu và đúng tải trọng. Đội ngũ kỹ thuật sẽ báo giá chi tiết cho bạn.

Liên hệ hotline 0915 769 269 – 0988 189 269. Bạn cũng có thể xem toàn bộ các mẫu pallet nhựa của Môi Trường Xanh trong trang danh mục Pallet nhựa.

💬 Chat với MTX